TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tempo

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tɛm.pɔ/ giọng máy của trình duyệt

tempo nghĩa là nhịp độ.

Nghĩa của tempo

Danh từ · giống đực

  1. Nhịp độ.
    • Tempo primo(âm nhạc) trở lại nhịp độ đầu
    • Tempo d'un filmnhịp độ của một phim

Dạng từ của tempo

Đi với mạo từ: un tempo · le tempo

Số nhiềuTempos

Câu ví dụ với tempo

  • J'aime le tempo lent de cette chanson. Tôi thích nhịp điệu chậm của bài hát này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8537454

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tempo
  • Danh từ Tempo: A type of temporary car shelter

Câu hỏi thường gặp

tempo nghĩa là gì?

tempo (danh từ) nghĩa là nhịp độ.

tempo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tempo (giọng Pháp chuẩn): /tɛm.pɔ/.

tempo là giống đực hay giống cái?

tempo là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.