permanent
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pɛʁ.ma.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
permanent nghĩa là thường xuyên, thường trực.
Nghĩa của permanent
Tính từ
- Thường xuyên, thường trực.
- Comité permanentban thường trực
- Cinéma permanent de 14 heures à 24 heureschiếu bóng thường xuyên từ 14 giờ đến 24 giờ
- Vĩnh cửu, bền lâu, bền.
- Aimantation permantentsự từ hóa vĩnh cửu
- Ondulaion permanentesự uốn tóc bền nếp
Danh từ · giống đực
- Ủy viên thường trực.
- Les permanents d'un syndicatủy viên thường trực của công đoàn
- Đường sắt Nhân viên thường trực.
Dạng từ của permanent
| Số nhiều | permanents |
| Giống cái | permanente /pɛʁ.ma.nɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | permanentes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với permanent
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ permanent
- Danh từ permanent
Câu hỏi thường gặp
permanent nghĩa là gì?
permanent (tính từ, danh từ) nghĩa là thường xuyên, thường trực.
permanent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của permanent (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.ma.nɑ̃/.