TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

permanent

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pɛʁ.ma.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

permanent nghĩa là thường xuyên, thường trực, vĩnh cửu, bền lâu.

Nghĩa của permanent

Tính từ

  1. Thường xuyên, thường trực.
    • Comité permanentban thường trực
    • Cinéma permanent de 14 heures à 24 heureschiếu bóng thường xuyên từ 14 giờ đến 24 giờ
  2. Vĩnh cửu, bền lâu, bền.
    • Aimantation permantentsự từ hóa vĩnh cửu
    • Ondulaion permanentesự uốn tóc bền nếp

Danh từ · giống đực

  1. Ủy viên thường trực.
    • Les permanents d'un syndicatủy viên thường trực của công đoàn
  2. Đường sắt Nhân viên thường trực.

Dạng từ của permanent

Số nhiềupermanents
Giống cáipermanente /pɛʁ.ma.nɑ̃t/
Giống cái số nhiềupermanentes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với permanent

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ permanent
  • Danh từ permanent

Câu hỏi thường gặp

permanent nghĩa là gì?

permanent (tính từ, danh từ) nghĩa là thường xuyên, thường trực, vĩnh cửu, bền lâu.

permanent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của permanent (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.ma.nɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.