TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

permanente

/pɛʁ.ma.nɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt

permanente nghĩa là Xem permanent.

Nghĩa của permanente

Tính từ

  1. xem permanent — Thường xuyên, thường trực.

Dạng từ của permanente

Số nhiềupermanentes

Câu hỏi thường gặp

permanente nghĩa là gì?

permanente (tính từ) nghĩa là Xem permanent.

permanente phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của permanente (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.ma.nɑ̃t/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.