TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fugitif

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/fy.ʒi.tif/ giọng máy của trình duyệt

fugitif nghĩa là kẻ bỏ trốn, kẻ chạy trốn, bỏ trốn, chạy trốn.

Nghĩa của fugitif

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ bỏ trốn, kẻ chạy trốn.

Tính từ

  1. Bỏ trốn, chạy trốn.
  2. Thoáng qua.
    • Bonheur fugitifhạnh phúc thoáng qua

Dạng từ của fugitif

Đi với mạo từ: un fugitif · le fugitif

Số nhiềufugitifs
Giống cáifugitive /fy.ʒi.tiv/
Giống cái số nhiềufugitives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fugitif

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fugitive

Câu hỏi thường gặp

fugitif nghĩa là gì?

fugitif (danh từ, tính từ) nghĩa là kẻ bỏ trốn, kẻ chạy trốn, bỏ trốn, chạy trốn.

fugitif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fugitif (giọng Pháp chuẩn): /fy.ʒi.tif/.

fugitif là giống đực hay giống cái?

fugitif là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.