fugitif
fugitif nghĩa là kẻ bỏ trốn, kẻ chạy trốn, bỏ trốn, chạy trốn.
Nghĩa của fugitif
Danh từ · giống đực
- Kẻ bỏ trốn, kẻ chạy trốn.
Tính từ
- Bỏ trốn, chạy trốn.
- Thoáng qua.
- Bonheur fugitifhạnh phúc thoáng qua
Dạng từ của fugitif
Đi với mạo từ: un fugitif · le fugitif
| Số nhiều | fugitifs |
| Giống cái | fugitive /fy.ʒi.tiv/ |
| Giống cái số nhiều | fugitives |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fugitif
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fugitive
Câu hỏi thường gặp
fugitif nghĩa là gì?
fugitif (danh từ, tính từ) nghĩa là kẻ bỏ trốn, kẻ chạy trốn, bỏ trốn, chạy trốn.
fugitif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fugitif (giọng Pháp chuẩn): /fy.ʒi.tif/.
fugitif là giống đực hay giống cái?
fugitif là danh từ giống đực (dùng với un, le).