TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fugitivement

/fy.ʒi.tiv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

fugitivement nghĩa là thoáng qua, thoáng.

Nghĩa của fugitivement

Phó từ

  1. Thoáng qua, thoáng.
    • Penser fugitivement à quelqu'unthoáng nghĩ đến ai

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fugitivement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ fleetingly

Câu hỏi thường gặp

fugitivement nghĩa là gì?

fugitivement (phó từ) nghĩa là thoáng qua, thoáng.

fugitivement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fugitivement (giọng Pháp chuẩn): /fy.ʒi.tiv.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.