fugitivement
/fy.ʒi.tiv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
fugitivement nghĩa là thoáng qua, thoáng.
Nghĩa của fugitivement
Phó từ
- Thoáng qua, thoáng.
- Penser fugitivement à quelqu'unthoáng nghĩ đến ai
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fugitivement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ fleetingly
Câu hỏi thường gặp
fugitivement nghĩa là gì?
fugitivement (phó từ) nghĩa là thoáng qua, thoáng.
fugitivement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fugitivement (giọng Pháp chuẩn): /fy.ʒi.tiv.mɑ̃/.