TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fugue

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fyɡ/ giọng máy của trình duyệt

fugue nghĩa là Sự trốn ra chốc lát (khỏi nơi mình ở).

Nghĩa của fugue

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Sự trốn ra chốc lát (khỏi nơi mình ở).
    • Enfant qui fait une fuguechú bé trốn đi chơi chốt lát
  2. Y học Cơn bỏ nhà ra đi.

Dạng từ của fugue

Đi với mạo từ: une fugue · la fugue

Số nhiềufugues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fugue

Đồng nghĩa

Họ từ của fugue

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fugue; flight, act of running away, especially from home, elopement

Câu hỏi thường gặp

fugue nghĩa là gì?

fugue (danh từ) nghĩa là Sự trốn ra chốc lát (khỏi nơi mình ở).

fugue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fugue (giọng Pháp chuẩn): /fyɡ/.

fugue là giống đực hay giống cái?

fugue là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.