TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fugué

/fy.ɡe/ giọng máy của trình duyệt

fugué nghĩa là dưới dạng fuga.

Nghĩa của fugué

Tính từ

  1. Âm nhạc Dưới dạng fuga.
    • Passage fuguéđoạn dưới dạng fuga

Câu ví dụ với fugué

  • La fille a fugué. Cô gái đã chạy đi rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10485886

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

fugué nghĩa là gì?

fugué (tính từ) nghĩa là dưới dạng fuga.

fugué phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fugué (giọng Pháp chuẩn): /fy.ɡe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.