fuie
danh từ giống cái (f)
/fɥi/ giọng máy của trình duyệt
fuie nghĩa là chuồng bồ câu.
Nghĩa của fuie
Danh từ · giống cái
- Tiếng địa phương Chuồng bồ câu (thường đặt trên đỉnh một cột cao).
Dạng từ của fuie
Đi với mạo từ: une fuie · la fuie
| Số nhiều | fuies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ A type of dovecote.
Câu hỏi thường gặp
fuie nghĩa là gì?
fuie (danh từ) nghĩa là chuồng bồ câu.
fuie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fuie (giọng Pháp chuẩn): /fɥi/.
fuie là giống đực hay giống cái?
fuie là danh từ giống cái (dùng với une, la).