TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fuie

danh từ giống cái (f)
/fɥi/ giọng máy của trình duyệt

fuie nghĩa là chuồng bồ câu.

Nghĩa của fuie

Danh từ · giống cái

  1. Tiếng địa phương Chuồng bồ câu (thường đặt trên đỉnh một cột cao).

Dạng từ của fuie

Đi với mạo từ: une fuie · la fuie

Số nhiềufuies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ A type of dovecote.

Câu hỏi thường gặp

fuie nghĩa là gì?

fuie (danh từ) nghĩa là chuồng bồ câu.

fuie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fuie (giọng Pháp chuẩn): /fɥi/.

fuie là giống đực hay giống cái?

fuie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.