durablement
/dy.ʁa.blə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
durablement nghĩa là bền vững, bền lâu.
Nghĩa của durablement
Phó từ
- Bền vững, bền lâu, bền.
- Construire durablementxây dựng lâu bền
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ durably
Câu hỏi thường gặp
durablement nghĩa là gì?
durablement (phó từ) nghĩa là bền vững, bền lâu.
durablement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của durablement (giọng Pháp chuẩn): /dy.ʁa.blə.mɑ̃/.