TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

durablement

/dy.ʁa.blə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

durablement nghĩa là bền vững, bền lâu.

Nghĩa của durablement

Phó từ

  1. Bền vững, bền lâu, bền.
    • Construire durablementxây dựng lâu bền
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ durably

Câu hỏi thường gặp

durablement nghĩa là gì?

durablement (phó từ) nghĩa là bền vững, bền lâu.

durablement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của durablement (giọng Pháp chuẩn): /dy.ʁa.blə.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.