durant
durant nghĩa là trong, đương, suốt.
Nghĩa của durant
Giới từ
- Trong (suốt), đương.
- Durant la nuitđương đêm
- Suốt.
- Parler une heure durantnói suốt một tiếng đồng hồ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với durant
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với durant
- Je n'ai pas étudié durant deux jours. Tôi không học trong hai ngày.Tatoeba #452906
- Il a plu durant toute la nuit. Trời mưa cả đêm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7099997
- J'ai suivi un régime durant deux semaines. Tôi đã ăn kiêng hai tuần nay rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6892
- Nous vivons à la campagne durant l'été. Chúng tôi sống ở nông thôn trong suốt mùa hè. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #341835
- Le lac gèle durant l'hiver. Mặt hồ đóng băng vào mùa đông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2351244
- Faites-moi connaître les jours durant lesquels vous pourrez venir. Bạn hãy cho tôi biết những ngày bạn có thể đến được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1021673
- Un million de personnes ont perdu la vie durant la guerre. Một triệu người đã ngã xuống trong cuộc chiến đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #119775
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Giới từ during, while
- postp on end
Câu hỏi thường gặp
durant nghĩa là gì?
durant (giới từ) nghĩa là trong, đương, suốt.
durant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của durant (giọng Pháp chuẩn): /dy.ʁɑ̃/.