TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pendant

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/pɑ̃.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

pendant nghĩa là trong khi, cái đi đôi với, cái sóng đôi với, treo.

Nghĩa của pendant

Giới từ

  1. Trong khi.
    • Pendant mon absencetrong khi tôi vắng
    • Pendant que je parletrong khi tôi nói
    • Pendant quetrong khi

Danh từ · giống đực

  1. Cái đi đôi với, cái sóng đôi với, người xứng với.

Tính từ

  1. Treo, rủ, thõng xuống.
    • Les bras pendantstay thõng xuống
  2. Luật pháp Còn treo, chưa giải quyết.
    • Affaire pendanteviệc còn treo đó chưa giải quyết

Dạng từ của pendant

Số nhiềupendants
Giống cáipendante /pɑ̃.dɑ̃t/
Giống cái số nhiềupendantes

Cụm từ, thành ngữ với pendant

  • fruits pendants par les branches — xem fruit
  • fruits pendants par les racines — xem fruit
  • pendant que — Trong lúc.

Câu ví dụ với pendant

  • Il resta silencieux pendant le repas. Anh ấy im lặng trong bữa ăn.Tatoeba #128547
  • Il m'a fait attendre pendant une heure. Hắn bắt tôi phải chờ một tiếng đồng hồ.Tatoeba #130065
  • Qui s'occupera du chien pendant notre absence ? Ai sẽ chăm sóc con chó trong khi chúng ta đi vắng?Tatoeba #337959
  • Je ne le voyais pas pendant des années. Tôi không gặp anh ấy từ nhiều năm.Tatoeba #459482
  • Sa tante s'occupe de son chien pendant la journée. Cô anh ấy chăm sóc con chó của anh ấy ban ngày.Tatoeba #952571
  • Un million de personnes ont perdu la vie pendant la guerre. Một triệu người đã ngã xuống trong cuộc chiến đó.Tatoeba #3360
  • Pendant la pause café, j'ajoute davantage de phrases à Tatoeba. Vào lúc giải lao uống cà phê, tôi thêm nhiều câu vào Tatoeba.Tatoeba #972415
  • Je l'ai attendue pendant vraiment longtemps. Tôi đã chờ cô ấy rất, rất lâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #879177

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hanging
  • Giới từ during, throughout, for the duration of
  • Danh từ stone that dangles on earrings; match, counterpart

Câu hỏi thường gặp

pendant nghĩa là gì?

pendant (giới từ, danh từ, tính từ) nghĩa là trong khi, cái đi đôi với, cái sóng đôi với, treo.

pendant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pendant (giọng Pháp chuẩn): /pɑ̃.dɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.