pendaison
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pɑ̃.dɛ.zɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
pendaison nghĩa là sự treo, sự treo cổ.
Nghĩa của pendaison
Danh từ · giống cái
- Sự treo.
- Sự treo cổ.
- Sự thắt cổ.
- pendasion de crémaillère(thân mật) sự ăn mừng nhà mới
Dạng từ của pendaison
Đi với mạo từ: une pendaison · la pendaison
| Số nhiều | pendaisons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hanging (of something or someone)
Câu hỏi thường gặp
pendaison nghĩa là gì?
pendaison (danh từ) nghĩa là sự treo, sự treo cổ.
pendaison phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pendaison (giọng Pháp chuẩn): /pɑ̃.dɛ.zɔ̃/.
pendaison là giống đực hay giống cái?
pendaison là danh từ giống cái (dùng với une, la).