TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pendaison

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pɑ̃.dɛ.zɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

pendaison nghĩa là sự treo, sự treo cổ.

Nghĩa của pendaison

Danh từ · giống cái

  1. Sự treo.
  2. Sự treo cổ.
  3. Sự thắt cổ.
    • pendasion de crémaillère(thân mật) sự ăn mừng nhà mới

Dạng từ của pendaison

Đi với mạo từ: une pendaison · la pendaison

Số nhiềupendaisons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hanging (of something or someone)

Câu hỏi thường gặp

pendaison nghĩa là gì?

pendaison (danh từ) nghĩa là sự treo, sự treo cổ.

pendaison phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pendaison (giọng Pháp chuẩn): /pɑ̃.dɛ.zɔ̃/.

pendaison là giống đực hay giống cái?

pendaison là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.