pendage
danh từ giống đực (m)
/pɑ̃.daʒ/ giọng máy của trình duyệt
pendage nghĩa là Độ nghiêng của lớp địa chất.
Nghĩa của pendage
Danh từ · giống đực
- Địa lý; địa chất Độ nghiêng của lớp địa chất.
Dạng từ của pendage
Đi với mạo từ: un pendage · le pendage
| Số nhiều | pendages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (angle of) dip
Câu hỏi thường gặp
pendage nghĩa là gì?
pendage (danh từ) nghĩa là Độ nghiêng của lớp địa chất.
pendage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pendage (giọng Pháp chuẩn): /pɑ̃.daʒ/.
pendage là giống đực hay giống cái?
pendage là danh từ giống đực (dùng với un, le).