TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pendage

danh từ giống đực (m)
/pɑ̃.daʒ/ giọng máy của trình duyệt

pendage nghĩa là Độ nghiêng của lớp địa chất.

Nghĩa của pendage

Danh từ · giống đực

  1. Địa lý; địa chất Độ nghiêng của lớp địa chất.

Dạng từ của pendage

Đi với mạo từ: un pendage · le pendage

Số nhiềupendages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (angle of) dip

Câu hỏi thường gặp

pendage nghĩa là gì?

pendage (danh từ) nghĩa là Độ nghiêng của lớp địa chất.

pendage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pendage (giọng Pháp chuẩn): /pɑ̃.daʒ/.

pendage là giống đực hay giống cái?

pendage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.