TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pendable

/pɑ̃.dabl/ giọng máy của trình duyệt

pendable nghĩa là đểu cáng, đáng treo cổ.

Nghĩa của pendable

Tính từ

  1. Đểu cáng.
    • un tour pendablemột vố đểu cáng
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Đáng treo cổ.
    • Bandit pendabletên cướp đáng treo cổ

Dạng từ của pendable

Số nhiềupendables

Cụm từ, thành ngữ với pendable

  • le cas n'est pas pendable — (thân mật) không có gì là nguy hại đâu
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ that merits hanging; that deserves to be hanged

Câu hỏi thường gặp

pendable nghĩa là gì?

pendable (tính từ) nghĩa là đểu cáng, đáng treo cổ.

pendable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pendable (giọng Pháp chuẩn): /pɑ̃.dabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.