pendable
/pɑ̃.dabl/ giọng máy của trình duyệt
pendable nghĩa là đểu cáng, đáng treo cổ.
Nghĩa của pendable
Tính từ
- Đểu cáng.
- un tour pendablemột vố đểu cáng
- Từ cũ, nghĩa cũ Đáng treo cổ.
- Bandit pendabletên cướp đáng treo cổ
Dạng từ của pendable
| Số nhiều | pendables |
Cụm từ, thành ngữ với pendable
- le cas n'est pas pendable — (thân mật) không có gì là nguy hại đâu
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ that merits hanging; that deserves to be hanged
Câu hỏi thường gặp
pendable nghĩa là gì?
pendable (tính từ) nghĩa là đểu cáng, đáng treo cổ.
pendable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pendable (giọng Pháp chuẩn): /pɑ̃.dabl/.