TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

penché

/pɑ̃.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

penché nghĩa là nghiêng.

Nghĩa của penché

Tính từ

  1. Nghiêng.
    • Tête penchéeđầu nghiêng
    • Une écriture penchéechữ viết nghiêng

Dạng từ của penché

Số nhiềupenchés
Giống cáipenchée
Giống cái số nhiềupenchées

Cụm từ, thành ngữ với penché

  • airs penchés — (thân mật) dáng vẻ trầm tư

Câu ví dụ với penché

  • Je me suis penché pour prendre le stylo. Tôi cúi xuống để nhặt cái bút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12453630

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

penché nghĩa là gì?

penché (tính từ) nghĩa là nghiêng.

penché phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của penché (giọng Pháp chuẩn): /pɑ̃.ʃe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.