penché
/pɑ̃.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
penché nghĩa là nghiêng.
Nghĩa của penché
Tính từ
- Nghiêng.
- Tête penchéeđầu nghiêng
- Une écriture penchéechữ viết nghiêng
Dạng từ của penché
| Số nhiều | penchés |
| Giống cái | penchée |
| Giống cái số nhiều | penchées |
Cụm từ, thành ngữ với penché
- airs penchés — (thân mật) dáng vẻ trầm tư
Câu ví dụ với penché
- Je me suis penché pour prendre le stylo. Tôi cúi xuống để nhặt cái bút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12453630
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
penché nghĩa là gì?
penché (tính từ) nghĩa là nghiêng.
penché phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của penché (giọng Pháp chuẩn): /pɑ̃.ʃe/.