TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pencher

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pɑ̃.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

pencher nghĩa là nghiêng.

Nghĩa của pencher

Ngoại động từ

  1. Nghiêng.
    • Pencher la têtenghiêng đầu
    • Pencher un vasenghiêng cái bình
    • Mur qui penchebức tường nghiêng
    • Pencher pour la deuxième solution(nghĩa bóng) nghiêng về giải pháp thứ hai

Chia động từ pencher

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: penchéHiện tại phân từ: penchant

Hiện tại présent

  • je penche
  • tu penches
  • il/elle penche
  • nous penchons
  • vous penchez
  • ils/elles penchent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai penché
  • tu as penché
  • il/elle a penché
  • nous avons penché
  • vous avez penché
  • ils/elles ont penché

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je penchais
  • tu penchais
  • il/elle penchait
  • nous penchions
  • vous penchiez
  • ils/elles penchaient

Tương lai đơn futur simple

  • je pencherai
  • tu pencheras
  • il/elle penchera
  • nous pencherons
  • vous pencherez
  • ils/elles pencheront

Điều kiện conditionnel présent

  • je pencherais
  • tu pencherais
  • il/elle pencherait
  • nous pencherions
  • vous pencheriez
  • ils/elles pencheraient

Giả định subjonctif présent

  • que je penche
  • que tu penches
  • qu'il/elle penche
  • que nous penchions
  • que vous penchiez
  • qu'ils/elles penchent

Quá khứ đơn passé simple

  • je penchai
  • tu penchas
  • il/elle pencha
  • nous penchâmes
  • vous penchâtes
  • ils/elles penchèrent

Mệnh lệnh impératif

  • penche (tu)
  • penchons (nous)
  • penchez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Họ từ của pencher

Cụm từ, thành ngữ với pencher

  • faire pencher sa balance — xem balance

Câu ví dụ với pencher

  • Je me suis penché pour prendre le stylo. Tôi cúi xuống để nhặt cái bút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12453630

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to tilt, tip up; to lean, list; to lean towards (an opinion, idea etc.); to be inclined (to do something); to bend down, lean over

Câu hỏi thường gặp

pencher nghĩa là gì?

pencher (ngoại động từ) nghĩa là nghiêng.

pencher phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pencher (giọng Pháp chuẩn): /pɑ̃.ʃe/.

Chia động từ pencher ở thì hiện tại thế nào?

je penche, tu penches, il/elle penche, nous penchons, vous penchez, ils/elles penchent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.