TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

penchant

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pɑ̃.ʃɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

penchant nghĩa là khuynh hướng, thiên hướng, sườn, dốc.

Nghĩa của penchant

Danh từ · giống đực

  1. Khuynh hướng, thiên hướng.
    • Penchant à la colèrekhuynh hướng nóng nảy
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Sườn, dốc.
    • Penchant d'une montagnesườn núi

Dạng từ của penchant

Đi với mạo từ: un penchant · le penchant

Số nhiềupenchants
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ penchant

Câu hỏi thường gặp

penchant nghĩa là gì?

penchant (danh từ) nghĩa là khuynh hướng, thiên hướng, sườn, dốc.

penchant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của penchant (giọng Pháp chuẩn): /pɑ̃.ʃɑ̃/.

penchant là giống đực hay giống cái?

penchant là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.