penchant
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pɑ̃.ʃɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
penchant nghĩa là khuynh hướng, thiên hướng, sườn, dốc.
Nghĩa của penchant
Danh từ · giống đực
- Khuynh hướng, thiên hướng.
- Penchant à la colèrekhuynh hướng nóng nảy
- Từ cũ, nghĩa cũ Sườn, dốc.
- Penchant d'une montagnesườn núi
Dạng từ của penchant
Đi với mạo từ: un penchant · le penchant
| Số nhiều | penchants |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ penchant
Câu hỏi thường gặp
penchant nghĩa là gì?
penchant (danh từ) nghĩa là khuynh hướng, thiên hướng, sườn, dốc.
penchant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của penchant (giọng Pháp chuẩn): /pɑ̃.ʃɑ̃/.
penchant là giống đực hay giống cái?
penchant là danh từ giống đực (dùng với un, le).