TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

penaud

/pə.no/ giọng máy của trình duyệt

penaud nghĩa là ngượng ngùng, tiu nghỉu.

Nghĩa của penaud

Tính từ

  1. Ngượng ngùng; tiu nghỉu.
    • il écoutait d'un air penaud les remontrances de sa mèrenó tiu nghỉu nghe lời trách mắng của mẹ

Dạng từ của penaud

Số nhiềupenauds
Giống cáipenaude /pǝ.nɔd/
Giống cái số nhiềupenaudes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với penaud

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sheepish, shamefaced

Câu hỏi thường gặp

penaud nghĩa là gì?

penaud (tính từ) nghĩa là ngượng ngùng, tiu nghỉu.

penaud phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của penaud (giọng Pháp chuẩn): /pə.no/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.