penaud
/pə.no/ giọng máy của trình duyệt
penaud nghĩa là ngượng ngùng, tiu nghỉu.
Nghĩa của penaud
Tính từ
- Ngượng ngùng; tiu nghỉu.
- il écoutait d'un air penaud les remontrances de sa mèrenó tiu nghỉu nghe lời trách mắng của mẹ
Dạng từ của penaud
| Số nhiều | penauds |
| Giống cái | penaude /pǝ.nɔd/ |
| Giống cái số nhiều | penaudes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với penaud
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sheepish, shamefaced
Câu hỏi thường gặp
penaud nghĩa là gì?
penaud (tính từ) nghĩa là ngượng ngùng, tiu nghỉu.
penaud phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của penaud (giọng Pháp chuẩn): /pə.no/.