TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

quinaud

/ki.no/ giọng máy của trình duyệt

quinaud nghĩa là xấu hổ, ngượng ngùng.

Nghĩa của quinaud

Tính từ

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Xấu hổ, ngượng ngùng.

Dạng từ của quinaud

Số nhiềuquinauds
Giống cáiquinaude
Giống cái số nhiềuquinaudes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quinaud

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sheepish, shamefaced

Câu hỏi thường gặp

quinaud nghĩa là gì?

quinaud (tính từ) nghĩa là xấu hổ, ngượng ngùng.

quinaud phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quinaud (giọng Pháp chuẩn): /ki.no/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.