TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

quinaire

/kinɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

quinaire nghĩa là chia hết cho năm, ngũ phân, đồng năm át.

Nghĩa của quinaire

Tính từ

  1. Toán học Chia hết cho năm.
    • Nombre quinairesố chia hết cho năm
  2. Ngũ phân.
    • Numération quinairephép đếm ngũ phân

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Đồng năm át (tiền cổ La Mã).

Dạng từ của quinaire

Số nhiềuquinaires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quinaire

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ quinary

Câu hỏi thường gặp

quinaire nghĩa là gì?

quinaire (tính từ, danh từ) nghĩa là chia hết cho năm, ngũ phân, đồng năm át.

quinaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quinaire (giọng Pháp chuẩn): /kinɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.