quinaire
/kinɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
quinaire nghĩa là chia hết cho năm, ngũ phân, đồng năm át.
Nghĩa của quinaire
Tính từ
- Toán học Chia hết cho năm.
- Nombre quinairesố chia hết cho năm
- Ngũ phân.
- Numération quinairephép đếm ngũ phân
Danh từ · giống đực
- Sử học Đồng năm át (tiền cổ La Mã).
Dạng từ của quinaire
| Số nhiều | quinaires |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quinaire
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ quinary
Câu hỏi thường gặp
quinaire nghĩa là gì?
quinaire (tính từ, danh từ) nghĩa là chia hết cho năm, ngũ phân, đồng năm át.
quinaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quinaire (giọng Pháp chuẩn): /kinɛʁ/.