TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

quillon

danh từ giống đực (m)
/ki.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

quillon nghĩa là cánh đốc kiếm.

Nghĩa của quillon

Danh từ · giống đực

  1. Cánh đốc kiếm.

Dạng từ của quillon

Đi với mạo từ: un quillon · le quillon

Số nhiềuquillons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quillon

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ quillon (“either of the two arms of a crossguard”)

Câu hỏi thường gặp

quillon nghĩa là gì?

quillon (danh từ) nghĩa là cánh đốc kiếm.

quillon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quillon (giọng Pháp chuẩn): /ki.jɔ̃/.

quillon là giống đực hay giống cái?

quillon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.