TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

quille

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kij/ giọng máy của trình duyệt

quille nghĩa là sống, ky.

Nghĩa của quille

Danh từ · giống cái

  1. Hàng hải Sống (tàu).
  2. Ky.
    • Jouer aux quilleschơi ky
  3. Thân mật Cẳng chân.
  4. Cái chống (xe bò).
  5. Chai hình dài (rượu vang sông Ranh).
  6. Quân sự, tiếng lóng Sự giải ngũ.
  7. Lâm nghiệp Cây gẫy ngọn.

Dạng từ của quille

Đi với mạo từ: une quille · la quille

Số nhiềuquilles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quille

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với quille

  • abatteur de quilles — xem abatteur
  • être sur ses quilles — (thân mật) đứng vững; khỏe mạnh
  • jouer des quilles — chạy; chạy trốn
  • recevoir quelqu'un comme un chien dans un jeu de quilles — xem chien
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ skittle; pin, peg (leg); demob; club
  • Danh từ keel

Câu hỏi thường gặp

quille nghĩa là gì?

quille (danh từ) nghĩa là sống, ky.

quille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quille (giọng Pháp chuẩn): /kij/.

quille là giống đực hay giống cái?

quille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.