TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

abatteur

danh từ giống đực (m)
/a.ba.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

abatteur nghĩa là người mổ trâu bò, người đốn cây.

Nghĩa của abatteur

Danh từ · giống đực

  1. Người mổ trâu bò.
  2. Người đốn cây.
    • Abatteur d'arbresngười đốn chặt cây

Dạng từ của abatteur

Đi với mạo từ: un abatteur · l'abatteur

Số nhiềuabatteurs
Giống cáiabatteuse /a.ba.tøz/
Giống cái số nhiềuabatteuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abatteur

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với abatteur

  • un grand abatteur de besogne — người đảm việc, người làm việc nhiều và hiệu quả
  • abatteur de quilles — kẻ huênh hoang (nhất là về tình yêu)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ someone who fells; who knocks something down; a boaster

Câu hỏi thường gặp

abatteur nghĩa là gì?

abatteur (danh từ) nghĩa là người mổ trâu bò, người đốn cây.

abatteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abatteur (giọng Pháp chuẩn): /a.ba.tœʁ/.

abatteur là giống đực hay giống cái?

abatteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.