TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

abattement

danh từ giống đực (m)
/a.bat.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

abattement nghĩa là sự mệt mỏi, sự ủ rũ.

Nghĩa của abattement

Danh từ · giống đực

  1. xem abattage — Sự đốn (cây).
  2. Sự mệt mỏi; sự ủ rũ.
    • Être dans un état d'abattement profondở trong tâm trạng thật ủ rũ
  3. Giảm miễn (thuế).
    • Un abattement de dix pour centgiảm thuế mười phần trăm

Dạng từ của abattement

Đi với mạo từ: un abattement · l'abattement

Số nhiềuabattements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abattement

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của abattement

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a diminution of physical or moral strength; dejection; exhaustion; despondency; a type of allowance or tax deduction; a discount; obsolete form of abattage

Câu hỏi thường gặp

abattement nghĩa là gì?

abattement (danh từ) nghĩa là sự mệt mỏi, sự ủ rũ.

abattement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abattement (giọng Pháp chuẩn): /a.bat.mɑ̃/.

abattement là giống đực hay giống cái?

abattement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.