abattement
danh từ giống đực (m)
/a.bat.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
abattement nghĩa là sự mệt mỏi, sự ủ rũ.
Nghĩa của abattement
Danh từ · giống đực
- xem abattage — Sự đốn (cây).
- Sự mệt mỏi; sự ủ rũ.
- Être dans un état d'abattement profondở trong tâm trạng thật ủ rũ
- Giảm miễn (thuế).
- Un abattement de dix pour centgiảm thuế mười phần trăm
Dạng từ của abattement
Đi với mạo từ: un abattement · l'abattement
| Số nhiều | abattements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abattement
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của abattement
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a diminution of physical or moral strength; dejection; exhaustion; despondency; a type of allowance or tax deduction; a discount; obsolete form of abattage
Câu hỏi thường gặp
abattement nghĩa là gì?
abattement (danh từ) nghĩa là sự mệt mỏi, sự ủ rũ.
abattement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của abattement (giọng Pháp chuẩn): /a.bat.mɑ̃/.
abattement là giống đực hay giống cái?
abattement là danh từ giống đực (dùng với un, le).