TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

abattage

danh từ giống đực (m)
/a.ba.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

abattage nghĩa là sự đốn, sự mổ, sự giết.

Nghĩa của abattage

Danh từ · giống đực

  1. Sự đốn (cây).
    • L'abattage d'un sapin à la cognée, à la scie, à la tronçonneusesự chặt một cây thông bằng rìu, bằng cưa, bằng máy cưa
  2. Sự mổ, sự giết (súc vật).
    • Abattage d'un bœuf au merlinsự giết một con bò bằng búa
  3. Sự kéo nằm xuống (để sửa, chữa...).
    • L'abattage d'un chevalkéo con ngựa nằm xuống (để săn sóc nó)
  4. Sự mắng mỏ, sự chỉnh.
    • Recevoir un abattagebị chỉnh một trận
  5. Thông tục Công việc làm nhanh chóng.
    • avoir de l'abattagehoạt bát, năng nổ (diễn viên...)
    • Animateur, actrice qui a de l'abattagengười giới thiệu chương trình, người giới thiệu chương trình hoạt bát

Dạng từ của abattage

Đi với mạo từ: un abattage · l'abattage

Số nhiềuabattages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abattage

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với abattage

  • vente à l'abattage — (thương nghiệp) bán xôn, bán hạ giá với số lượng lớn
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ slaughter or butchering for meat; felling or cutting down of (trees); destruction, demolition of (a wall)

Câu hỏi thường gặp

abattage nghĩa là gì?

abattage (danh từ) nghĩa là sự đốn, sự mổ, sự giết.

abattage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abattage (giọng Pháp chuẩn): /a.ba.taʒ/.

abattage là giống đực hay giống cái?

abattage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.