TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

abat-voix

danh từ giống đực (m)
/a.ba.vwa/ giọng máy của trình duyệt

abat-voix nghĩa là nóc tòa giảng.

Nghĩa của abat-voix

Danh từ · giống đực

  1. Nóc tòa giảng (để dội tiếng nói của người giảng đạo về phía con chiên).

Dạng từ của abat-voix

Đi với mạo từ: un abat-voix · l'abat-voix

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abatvoix

Câu hỏi thường gặp

abat-voix nghĩa là gì?

abat-voix (danh từ) nghĩa là nóc tòa giảng.

abat-voix phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abat-voix (giọng Pháp chuẩn): /a.ba.vwa/.

abat-voix là giống đực hay giống cái?

abat-voix là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.