TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

abat-vent

danh từ giống đực (m)
/a.ba.vɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

abat-vent nghĩa là mái hắt, mũ ống khói.

Nghĩa của abat-vent

Danh từ · giống đực

  1. Kiến trúc Mái hắt.
  2. Mũ ống khói.

Dạng từ của abat-vent

Đi với mạo từ: un abat-vent · l'abat-vent

Số nhiềuabat-vents

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abat-vent

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chimney cowl; louver boarding (of window, opening), abat-vent; wind screen

Câu hỏi thường gặp

abat-vent nghĩa là gì?

abat-vent (danh từ) nghĩa là mái hắt, mũ ống khói.

abat-vent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abat-vent (giọng Pháp chuẩn): /a.ba.vɑ̃/.

abat-vent là giống đực hay giống cái?

abat-vent là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.