TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

abattant

danh từ giống đực (m)
/a.ba.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

abattant nghĩa là cánh gập, cánh cửa sập.

Nghĩa của abattant

Danh từ · giống đực

  1. Cánh gập (có thể tùy ý nâng lên hay sập xuống).
    • Table à abattantbàn có cánh gập
  2. Cánh cửa sập.

Dạng từ của abattant

Đi với mạo từ: un abattant · l'abattant

Số nhiềuabattants
Giống cáiabattante
Giống cái số nhiềuabattantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abattant

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ flat and articulated so it can move from a horizontal to a vertical position
  • Danh từ a lid or flap which can move from a horizontal to a vertical position; a toilet lid; any sort of flap

Câu hỏi thường gặp

abattant nghĩa là gì?

abattant (danh từ) nghĩa là cánh gập, cánh cửa sập.

abattant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abattant (giọng Pháp chuẩn): /a.ba.tɑ̃/.

abattant là giống đực hay giống cái?

abattant là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.