abattant
danh từ giống đực (m)
/a.ba.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
abattant nghĩa là cánh gập, cánh cửa sập.
Nghĩa của abattant
Danh từ · giống đực
- Cánh gập (có thể tùy ý nâng lên hay sập xuống).
- Table à abattantbàn có cánh gập
- Cánh cửa sập.
Dạng từ của abattant
Đi với mạo từ: un abattant · l'abattant
| Số nhiều | abattants |
| Giống cái | abattante |
| Giống cái số nhiều | abattantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abattant
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ flat and articulated so it can move from a horizontal to a vertical position
- Danh từ a lid or flap which can move from a horizontal to a vertical position; a toilet lid; any sort of flap
Câu hỏi thường gặp
abattant nghĩa là gì?
abattant (danh từ) nghĩa là cánh gập, cánh cửa sập.
abattant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của abattant (giọng Pháp chuẩn): /a.ba.tɑ̃/.
abattant là giống đực hay giống cái?
abattant là danh từ giống đực (dùng với un, le).