excitation
excitation nghĩa là sự kích thích, sự hưng phấn, sự kích động.
Nghĩa của excitation
Danh từ · giống cái
- Sự kích thích; sự hưng phấn; trạng thái kích thích; trạng thái hưng phấn.
- Sự kích động.
Dạng từ của excitation
Đi với mạo từ: une excitation · l'excitation
| Số nhiều | excitations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với excitation
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ excitement
Câu hỏi thường gặp
excitation nghĩa là gì?
excitation (danh từ) nghĩa là sự kích thích, sự hưng phấn, sự kích động.
excitation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của excitation (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.si.ta.sjɔ̃/.
excitation là giống đực hay giống cái?
excitation là danh từ giống cái (dùng với une, la).