TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

excitation

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛk.si.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

excitation nghĩa là sự kích thích, sự hưng phấn, sự kích động.

Nghĩa của excitation

Danh từ · giống cái

  1. Sự kích thích; sự hưng phấn; trạng thái kích thích; trạng thái hưng phấn.
  2. Sự kích động.

Dạng từ của excitation

Đi với mạo từ: une excitation · l'excitation

Số nhiềuexcitations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với excitation

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ excitement

Câu hỏi thường gặp

excitation nghĩa là gì?

excitation (danh từ) nghĩa là sự kích thích, sự hưng phấn, sự kích động.

excitation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của excitation (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.si.ta.sjɔ̃/.

excitation là giống đực hay giống cái?

excitation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.