TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

adoucissement

danh từ giống đực (m)
/a.du.sis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

adoucissement nghĩa là sự làm dịu, sự làm giảm bớt.

Nghĩa của adoucissement

Danh từ · giống đực

  1. Sự làm dịu.
  2. Sự làm giảm bớt.
  3. Kỹ thuật Sự làm bớt cứng, sự khử cứng (nước).

Dạng từ của adoucissement

Đi với mạo từ: un adoucissement · l'adoucissement

Số nhiềuadoucissements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với adoucissement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sweetening, mellowing, softening

Câu hỏi thường gặp

adoucissement nghĩa là gì?

adoucissement (danh từ) nghĩa là sự làm dịu, sự làm giảm bớt.

adoucissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adoucissement (giọng Pháp chuẩn): /a.du.sis.mɑ̃/.

adoucissement là giống đực hay giống cái?

adoucissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.