TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

adoucissant

/a.du.si.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

adoucissant nghĩa là làm dịu, thuốc làm dịu.

Nghĩa của adoucissant

Tính từ

  1. Dược học Làm dịu (da).
    • Médicament adoucissantthuốc làm dịu (da)

Danh từ · giống đực

  1. Thuốc làm dịu (da).

Dạng từ của adoucissant

Số nhiềuadoucissants
Giống cáiadoucissante
Giống cái số nhiềuadoucissantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với adoucissant

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ mild, balmy; softening
  • Danh từ demulcent; fabric softener

Câu hỏi thường gặp

adoucissant nghĩa là gì?

adoucissant (tính từ, danh từ) nghĩa là làm dịu, thuốc làm dịu.

adoucissant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adoucissant (giọng Pháp chuẩn): /a.du.si.sɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.