adoucissant
/a.du.si.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
adoucissant nghĩa là làm dịu, thuốc làm dịu.
Nghĩa của adoucissant
Tính từ
- Dược học Làm dịu (da).
- Médicament adoucissantthuốc làm dịu (da)
Danh từ · giống đực
- Thuốc làm dịu (da).
Dạng từ của adoucissant
| Số nhiều | adoucissants |
| Giống cái | adoucissante |
| Giống cái số nhiều | adoucissantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với adoucissant
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ mild, balmy; softening
- Danh từ demulcent; fabric softener
Câu hỏi thường gặp
adoucissant nghĩa là gì?
adoucissant (tính từ, danh từ) nghĩa là làm dịu, thuốc làm dịu.
adoucissant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của adoucissant (giọng Pháp chuẩn): /a.du.si.sɑ̃/.