TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

irritant

/i.ʁi.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

irritant nghĩa là làm nổi cáu, chọc tức, chất kích thích, thuốc kích thích.

Nghĩa của irritant

Tính từ

  1. Làm nổi cáu, chọc tức.

Danh từ · giống đực

  1. Chất kích thích; thuốc kích thích.

Dạng từ của irritant

Số nhiềuirritants
Giống cáiirritante /i.ʁi.tɑ̃t/
Giống cái số nhiềuirritantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với irritant

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ irritating; annoying
  • Danh từ irritant

Câu hỏi thường gặp

irritant nghĩa là gì?

irritant (tính từ, danh từ) nghĩa là làm nổi cáu, chọc tức, chất kích thích, thuốc kích thích.

irritant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của irritant (giọng Pháp chuẩn): /i.ʁi.tɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.