irritatif
/i.ʁi.ta.tif/ giọng máy của trình duyệt
irritatif nghĩa là kích thích.
Nghĩa của irritatif
Tính từ
- Sinh vật học, sinh lý học Kích thích.
Dạng từ của irritatif
| Số nhiều | irritatifs |
| Giống cái | irritative |
| Giống cái số nhiều | irritatives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ irritative
Câu hỏi thường gặp
irritatif nghĩa là gì?
irritatif (tính từ) nghĩa là kích thích.
irritatif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của irritatif (giọng Pháp chuẩn): /i.ʁi.ta.tif/.