irritable
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/i.ʁi.tabl/ giọng máy của trình duyệt
irritable nghĩa là dễ cáu, cáu kỉnh, chịu kích thích, dễ kích thích.
Nghĩa của irritable
Tính từ
- Dễ cáu, cáu kỉnh.
- Sinh vật học, sinh lý học; từ cũ, nghĩa cũ Chịu kích thích, dễ kích thích.
Dạng từ của irritable
| Số nhiều | irritables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ irritable
Câu hỏi thường gặp
irritable nghĩa là gì?
irritable (tính từ) nghĩa là dễ cáu, cáu kỉnh, chịu kích thích, dễ kích thích.
irritable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của irritable (giọng Pháp chuẩn): /i.ʁi.tabl/.