émollient
/e.mɔ.ljɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
émollient nghĩa là làm dịu, làm mềm, thuốc làm dịu, chất làm mềm.
Nghĩa của émollient
Tính từ
- Y học Làm dịu; làm mềm.
- Cataplasme émollientthuốc đắp làm dịu
Danh từ · giống đực
- Y học Thuốc làm dịu; chất làm mềm.
Dạng từ của émollient
| Số nhiều | émollients |
| Giống cái | émolliente /e.mɔ.ljɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | émollientes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với émollient
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ emollient
- Danh từ emollient (something which softens or lubricates the skin.)
Câu hỏi thường gặp
émollient nghĩa là gì?
émollient (tính từ, danh từ) nghĩa là làm dịu, làm mềm, thuốc làm dịu, chất làm mềm.
émollient phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của émollient (giọng Pháp chuẩn): /e.mɔ.ljɑ̃/.