TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

émollient

/e.mɔ.ljɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

émollient nghĩa là làm dịu, làm mềm, thuốc làm dịu, chất làm mềm.

Nghĩa của émollient

Tính từ

  1. Y học Làm dịu; làm mềm.
    • Cataplasme émollientthuốc đắp làm dịu

Danh từ · giống đực

  1. Y học Thuốc làm dịu; chất làm mềm.

Dạng từ của émollient

Số nhiềuémollients
Giống cáiémolliente /e.mɔ.ljɑ̃t/
Giống cái số nhiềuémollientes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với émollient

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ emollient
  • Danh từ emollient (something which softens or lubricates the skin.)

Câu hỏi thường gặp

émollient nghĩa là gì?

émollient (tính từ, danh từ) nghĩa là làm dịu, làm mềm, thuốc làm dịu, chất làm mềm.

émollient phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của émollient (giọng Pháp chuẩn): /e.mɔ.ljɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.