TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

émoi

danh từ giống đực (m)
/e.mwa/ giọng máy của trình duyệt

émoi nghĩa là mối xúc động, sự náo động.

Nghĩa của émoi

Danh từ · giống đực

  1. Mối xúc động.
  2. Sự náo động.
    • La ville est en émoithành phố náo động lên

Dạng từ của émoi

Đi với mạo từ: un émoi · l'émoi

Số nhiềuémois

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với émoi

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ agitation; emotion; vicissitude; excitement; commotion; turmoil

Câu hỏi thường gặp

émoi nghĩa là gì?

émoi (danh từ) nghĩa là mối xúc động, sự náo động.

émoi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của émoi (giọng Pháp chuẩn): /e.mwa/.

émoi là giống đực hay giống cái?

émoi là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.