TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

émissole

danh từ giống cái (f)
/emisɔl/ giọng máy của trình duyệt

émissole nghĩa là cá nhám chồn.

Nghĩa của émissole

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Cá nhám chồn.

Dạng từ của émissole

Đi với mạo từ: une émissole · l'émissole

Câu hỏi thường gặp

émissole nghĩa là gì?

émissole (danh từ) nghĩa là cá nhám chồn.

émissole phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của émissole (giọng Pháp chuẩn): /emisɔl/.

émissole là giống đực hay giống cái?

émissole là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.