TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

émission

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/e.mi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

émission nghĩa là sự phát, buổi phát, sự phát ra, sự phát hành.

Nghĩa của émission

Danh từ · giống cái

  1. Sự phát; buổi phát (phát thanh, truyền hình).
  2. Sự phát ra; sự phát hành.
    • émission de rayons lumineuxsự phát ra tia sáng
    • émission d'urinesự đái
    • émission de timbres-postesự phát hành tem thư
  3. Vật lý học Sự phát xạ.

Dạng từ của émission

Đi với mạo từ: une émission · l'émission

Số nhiềuémissions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với émission

Trái nghĩa

Họ từ của émission

Câu ví dụ với émission

  • Les gens qui viennent à l'émission de Maury Povich font souvent des déclarations prétentieuses sur leur partenaire les trompant. Những người tham gia chương trình Maury Povich thường giả vờ rằng người yêu đang lừa dối họ.Tatoeba #3773
  • Cette émission vous a été fournie par les mécènes suivants. Chương trình này do những đơn vị sau đây tài trợ phát sóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1776433

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ emission; programme, show

Câu hỏi thường gặp

émission nghĩa là gì?

émission (danh từ) nghĩa là sự phát, buổi phát, sự phát ra, sự phát hành.

émission phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của émission (giọng Pháp chuẩn): /e.mi.sjɔ̃/.

émission là giống đực hay giống cái?

émission là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.