TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

émissif

giọng máy của trình duyệt

émissif nghĩa là phát xạ.

Nghĩa của émissif

Tính từ

  1. Vật lý học Phát xạ.
    • Pouvoir émissifkhả năng phát xạ

Dạng từ của émissif

Số nhiềuémissifs
Giống cáiémissive
Giống cái số nhiềuémissives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ emissive

Câu hỏi thường gặp

émissif nghĩa là gì?

émissif (tính từ) nghĩa là phát xạ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.