TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

émissaire

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.mi.sɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

émissaire nghĩa là phái viên mật, kênh tháo nước.

Nghĩa của émissaire

Danh từ · giống đực

  1. Phái viên mật.
  2. Kênh tháo nước.
  3. Giải phẫu, từ cũ nghĩa cũ Tĩnh mạch liên lạc.

Tính từ

  1. Veines émissaires kẻ bung xung.

Dạng từ của émissaire

Đi với mạo từ: un émissaire · l'émissaire

Số nhiềuémissaires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với émissaire

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ emissary
  • Danh từ emissary

Câu hỏi thường gặp

émissaire nghĩa là gì?

émissaire (danh từ, tính từ) nghĩa là phái viên mật, kênh tháo nước.

émissaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của émissaire (giọng Pháp chuẩn): /e.mi.sɛʁ/.

émissaire là giống đực hay giống cái?

émissaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.