TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ambassadeur

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.ba.sa.dœʁ/ giọng máy của trình duyệt

ambassadeur nghĩa là đại sứ, sứ giả.

Nghĩa của ambassadeur

Danh từ · giống đực

  1. Đại sứ.
    • Nommer/accréditer un ambassadeurbổ nhiệm/ủy nhiệm một đại sứ
    • Son Excellence l'ambassadeur de France à Londresngài đại sứ Pháp tại Luân Đôn
    • L'ambassadeur d'Allemagne a présenté ses lettres de créance à l'Elyséeđại sứ Đức đã trình ủy nhiệm thư tại Điện Êlizê
  2. Sứ giả.
    • Vous serez mon ambassadeuranh sẽ là sứ giả của tôi

Dạng từ của ambassadeur

Đi với mạo từ: un ambassadeur · l'ambassadeur

Số nhiềuambassadeurs
Giống cáiambassadrice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ambassador

Câu hỏi thường gặp

ambassadeur nghĩa là gì?

ambassadeur (danh từ) nghĩa là đại sứ, sứ giả.

ambassadeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ambassadeur (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ba.sa.dœʁ/.

ambassadeur là giống đực hay giống cái?

ambassadeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.