TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ambassadrice

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.ba.sa.dʁis/ giọng máy của trình duyệt

ambassadrice nghĩa là đại sứ.

Nghĩa của ambassadrice

Danh từ · giống cái

  1. Đại sứ. (đối chiếu từ điển song ngữ)

Dạng từ của ambassadrice

Đi với mạo từ: une ambassadrice · l'ambassadrice

Số nhiềuambassadrices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ambassadress, female ambassador; wife of an ambassador ("Madame l'Ambassadrice")

Câu hỏi thường gặp

ambassadrice nghĩa là gì?

ambassadrice (danh từ) nghĩa là đại sứ.

ambassadrice phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ambassadrice (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ba.sa.dʁis/.

ambassadrice là giống đực hay giống cái?

ambassadrice là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.