TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ambiance

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.bjɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

ambiance nghĩa là hoàn cảnh, môi trường.

Nghĩa của ambiance

Danh từ · giống cái

  1. Hoàn cảnh, môi trường.
    • Ambiance socialehoàn cảnh xã hội
    • Mettre qqn dans l'ambianceđặt ai đứng vào một hoàn cảnh nhất định
    • Ambiance chaleureusekhông khí đầm ấm

Dạng từ của ambiance

Đi với mạo từ: une ambiance · l'ambiance

Số nhiềuambiances

Cụm từ, thành ngữ với ambiance

  • il y a de l'ambiance ici — (thân mật) không khí ở đây vui lắm
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ambiance, atmosphere, environment, milieu

Câu hỏi thường gặp

ambiance nghĩa là gì?

ambiance (danh từ) nghĩa là hoàn cảnh, môi trường.

ambiance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ambiance (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.bjɑ̃s/.

ambiance là giống đực hay giống cái?

ambiance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.