ambiant
/ɑ̃.bjɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
ambiant nghĩa là bao quanh, xung quanh.
Nghĩa của ambiant
Tính từ
- Bao quanh, xung quanh.
- Température ambiantenhiệt độ xung quanh
Dạng từ của ambiant
| Số nhiều | ambiants |
| Giống cái | ambiante /ɑ̃.bjɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | ambiantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ ambient
Câu hỏi thường gặp
ambiant nghĩa là gì?
ambiant (tính từ) nghĩa là bao quanh, xung quanh.
ambiant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ambiant (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.bjɑ̃/.