TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ambiant

/ɑ̃.bjɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

ambiant nghĩa là bao quanh, xung quanh.

Nghĩa của ambiant

Tính từ

  1. Bao quanh, xung quanh.
    • Température ambiantenhiệt độ xung quanh

Dạng từ của ambiant

Số nhiềuambiants
Giống cáiambiante /ɑ̃.bjɑ̃t/
Giống cái số nhiềuambiantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ambient

Câu hỏi thường gặp

ambiant nghĩa là gì?

ambiant (tính từ) nghĩa là bao quanh, xung quanh.

ambiant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ambiant (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.bjɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.