ambidextre
/ɑ̃.bi.dɛkstʁ/ giọng máy của trình duyệt
ambidextre nghĩa là thuận cả hai tay.
Nghĩa của ambidextre
Tính từ
- Thuận cả hai tay.
Danh từ · cả hai giống
- Người thuận cả hai tay.
Dạng từ của ambidextre
| Số nhiều | ambidextres |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ ambidextrous (having equal ability with both hands)
- Danh từ ambidextrous person
Câu hỏi thường gặp
ambidextre nghĩa là gì?
ambidextre (tính từ, danh từ) nghĩa là thuận cả hai tay.
ambidextre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ambidextre (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.bi.dɛkstʁ/.