TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ambidextre

/ɑ̃.bi.dɛkstʁ/ giọng máy của trình duyệt

ambidextre nghĩa là thuận cả hai tay.

Nghĩa của ambidextre

Tính từ

  1. Thuận cả hai tay.

Danh từ · cả hai giống

  1. Người thuận cả hai tay.

Dạng từ của ambidextre

Số nhiềuambidextres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ambidextrous (having equal ability with both hands)
  • Danh từ ambidextrous person

Câu hỏi thường gặp

ambidextre nghĩa là gì?

ambidextre (tính từ, danh từ) nghĩa là thuận cả hai tay.

ambidextre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ambidextre (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.bi.dɛkstʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.