TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ambigu

/ɑ̃.bi.ɡy/ giọng máy của trình duyệt

ambigu nghĩa là nhập nhằng, nước đôi, sự hỗn hợp, mớ hỗn hợp.

Nghĩa của ambigu

Tính từ

  1. Nhập nhằng, nước đôi, mơ hồ, tối nghĩa.
    • Réponse ambiguëcâu trả lời nước đôi
    • Sourire ambigunụ cười khó hiểu
    • Mot ambigutừ tối nghĩa
    • Théorème ambigu(toán học) định lý được chứng minh bằng nhiều cách

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Sự hỗn hợp; mớ hỗn hợp.
    • Ambigu comique(sân khấu) kịch nhiều thể, tạp kịch

Dạng từ của ambigu

Số nhiềuambigus
Giống cáiambiguë
Giống cái số nhiềuambiguës

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ambigu

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ambiguous (open to multiple interpretations)
  • Danh từ ambiguation; a meal where all courses are served together; a buffet

Câu hỏi thường gặp

ambigu nghĩa là gì?

ambigu (tính từ, danh từ) nghĩa là nhập nhằng, nước đôi, sự hỗn hợp, mớ hỗn hợp.

ambigu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ambigu (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.bi.ɡy/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.