univoque
/y.ni.vɔk/ giọng máy của trình duyệt
univoque nghĩa là nguyên nghĩa, đơn ứng.
Nghĩa của univoque
Tính từ
- Triết học (giữ) nguyên nghĩa.
- Toán học Đơn ứng.
Dạng từ của univoque
| Số nhiều | univoques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với univoque
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của univoque
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unambiguous; univocal
Câu hỏi thường gặp
univoque nghĩa là gì?
univoque (tính từ) nghĩa là nguyên nghĩa, đơn ứng.
univoque phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của univoque (giọng Pháp chuẩn): /y.ni.vɔk/.