TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

univoque

/y.ni.vɔk/ giọng máy của trình duyệt

univoque nghĩa là nguyên nghĩa, đơn ứng.

Nghĩa của univoque

Tính từ

  1. Triết học (giữ) nguyên nghĩa.
  2. Toán học Đơn ứng.

Dạng từ của univoque

Số nhiềuunivoques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với univoque

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của univoque

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unambiguous; univocal

Câu hỏi thường gặp

univoque nghĩa là gì?

univoque (tính từ) nghĩa là nguyên nghĩa, đơn ứng.

univoque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của univoque (giọng Pháp chuẩn): /y.ni.vɔk/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.