TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

unième

/y.njɛm/ giọng máy của trình duyệt

unième nghĩa là thứ.

Nghĩa của unième

Tính từ

  1. Thứ... mốt.
    • Le vingt et unième jour du moisngày hai mươi mốt trong tháng

Họ từ của unième

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Hậu tố -first (ordinal form of un used in compounds); -oneth (ordinal form of un used in compounds)

Câu hỏi thường gặp

unième nghĩa là gì?

unième (tính từ) nghĩa là thứ.

unième phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của unième (giọng Pháp chuẩn): /y.njɛm/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.