TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

unièmement

/y.njɛm.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

unièmement nghĩa là mốt là.

Nghĩa của unièmement

Phó từ

  1. Mốt là.
    • Vingt et unièmementhai mươi mốt là
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ firstly

Câu hỏi thường gặp

unièmement nghĩa là gì?

unièmement (phó từ) nghĩa là mốt là.

unièmement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của unièmement (giọng Pháp chuẩn): /y.njɛm.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.