TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

upas

danh từ giống đực (m)
/y.pas/ giọng máy của trình duyệt

upas nghĩa là nhựa sui, cây sui.

Nghĩa của upas

Danh từ · giống đực

  1. Nhựa sui (dùng tẩm tên độc).
  2. Cây sui.

Dạng từ của upas

Đi với mạo từ: un upas · l'upas

Câu hỏi thường gặp

upas nghĩa là gì?

upas (danh từ) nghĩa là nhựa sui, cây sui.

upas phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của upas (giọng Pháp chuẩn): /y.pas/.

upas là giống đực hay giống cái?

upas là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.